daughter-in-law
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
con dâu, con rể (vợ)
Definition (English)
the wife of one's daughter or son
Câu ví dụ
Her daughter-in-law often helps out with household chores , easing the burden and strengthening their relationship .
Con dâu của cô ấy thường giúp đỡ việc nhà, giảm bớt gánh nặng và củng cố mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"daughter-in-law" nghĩa là gì?