daughter-in-law

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
con dâu, con rể (vợ)
💡
Definition (English)
the wife of one's daughter or son
✏️
Câu ví dụ
Her daughter-in-law often helps out with household chores , easing the burden and strengthening their relationship .
Con dâu của cô ấy thường giúp đỡ việc nhà, giảm bớt gánh nặng và củng cố mối quan hệ của họ.
Luyện tập

"daughter-in-law" nghĩa là gì?