to bury
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chôn cất, mai táng
Đừng chỉ tra "to bury" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put a dead person or animal beneath the ground
Câu ví dụ
The ancient civilization would bury their leaders with great ceremony .
Nền văn minh cổ đại sẽ chôn cất các nhà lãnh đạo của họ với nghi lễ long trọng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to forget quên, không nhớ
Luyện tập
"to bury" nghĩa là gì?