to bury

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chôn cất, mai táng
🎯
Đừng chỉ tra "to bury" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put a dead person or animal beneath the ground
✏️
Câu ví dụ
The ancient civilization would bury their leaders with great ceremony .
Nền văn minh cổ đại sẽ chôn cất các nhà lãnh đạo của họ với nghi lễ long trọng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to bury" nghĩa là gì?