Norwegian

/ˌnɔɹˈwidʒən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Na Uy
🎯
Đừng chỉ tra "Norwegian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging or relating to Norway, its people, and language
✏️
Câu ví dụ
This is a popular Norwegian dish made with fresh seafood .
Đây là một món ăn Na Uy phổ biến được làm từ hải sản tươi.
✅
Luyện tập

"Norwegian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities