sofa bed
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ghế sofa giường, ghế sofa có thể chuyển đổi
Đừng chỉ tra "sofa bed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sofa that is designed in a way that when unfolded forms a bed
Câu ví dụ
After a long day , he appreciated the ease of unfolding the sofa bed for a quick nap .
Sau một ngày dài, anh ấy đánh giá cao sự dễ dàng của việc mở ghế sofa giường để chợp mắt nhanh.
Luyện tập
"sofa bed" nghĩa là gì?