to expand

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, phát triển
🎯
Đừng chỉ tra "to expand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become something greater in quantity, importance, or size
✏️
Câu ví dụ
Over time , his interests expanded beyond literature to include philosophy , art , and music .
Theo thời gian, sở thích của anh ấy đã mở rộng ra ngoài văn học để bao gồm triết học, nghệ thuật và âm nhạc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to expand" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size