to expand
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, phát triển
Đừng chỉ tra "to expand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become something greater in quantity, importance, or size
Câu ví dụ
Over time , his interests expanded beyond literature to include philosophy , art , and music .
Theo thời gian, sở thích của anh ấy đã mở rộng ra ngoài văn học để bao gồm triết học, nghệ thuật và âm nhạc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to contract ký hợp đồng, thỏa thuận
Luyện tập
"to expand" nghĩa là gì?