to combine

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trộn, kết hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to combine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mix in order to make a single unit
✏️
Câu ví dụ
The baker carefully combined flour , sugar , and eggs to prepare the cake batter .
Người thợ làm bánh đã cẩn thận kết hợp bột mì, đường và trứng để chuẩn bị bột bánh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to combine" nghĩa là gì?