to combine
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trộn, kết hợp
Đừng chỉ tra "to combine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mix in order to make a single unit
Câu ví dụ
The baker carefully combined flour , sugar , and eggs to prepare the cake batter .
Người thợ làm bánh đã cẩn thận kết hợp bột mì, đường và trứng để chuẩn bị bột bánh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to combine" nghĩa là gì?