jug

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình, lọ
🎯
Đừng chỉ tra "jug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a deep round container with a handle and a very narrow opening that is used for keeping liquids, usually has a stopper or cap
✏️
Câu ví dụ
With a smile , the bartender filled our jug with frothy beer , signaling the start of a festive evening .
Với nụ cười, người pha chế đã đổ đầy bình của chúng tôi với bia sủi bọt, báo hiệu sự bắt đầu của một buổi tối lễ hội.
✅
Luyện tập

"jug" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers