Nghĩa tiếng Việt
thợ xây, nhà thầu xây dựng
Đừng chỉ tra "builder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who builds or repairs houses and buildings, often as a job
Câu ví dụ
She asked the builder to add an extra window in the living room .
Cô ấy đã yêu cầu thợ xây thêm một cửa sổ nữa vào phòng khách.
Luyện tập
"builder" nghĩa là gì?