Nghĩa tiếng Việt
tín dụng, cho trả góp
Đừng chỉ tra "credit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability to obtain goods, services, or funds based on trust, allowing payment to be deferred
Câu ví dụ
Credit allowed them to furnish the apartment before receiving their paycheck.
Tín dụng cho phép họ trang bị nội thất căn hộ trước khi nhận lương.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
quotation trích dẫn
Trái nghĩa
cash tiền mặt, tiền mặt
Luyện tập
"credit" nghĩa là gì?