blue cheese
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phô mai xanh, phô mai có mốc xanh
Đừng chỉ tra "blue cheese" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any type of cheese containing blue lines or mold
Câu ví dụ
Spread a layer of blue cheese on your burger for an extra burst of flavor .
Phết một lớp phô mai xanh lên bánh burger của bạn để thêm hương vị bùng nổ.
Luyện tập
"blue cheese" nghĩa là gì?