Nghĩa tiếng Việt
quận, hạt
Đừng chỉ tra "county" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(in the US) one of the areas into which a state is divided and has a local government of its own
Câu ví dụ
Local farmers in the county grow a variety of crops , including corn , soybeans , and wheat , contributing to the region 's agricultural economy .
Nông dân địa phương ở hạt trồng nhiều loại cây trồng, bao gồm ngô, đậu tương và lúa mì, góp phần vào nền kinh tế nông nghiệp của khu vực.
Luyện tập
"county" nghĩa là gì?