county

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quận, hạt
🎯
Đừng chỉ tra "county" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(in the US) one of the areas into which a state is divided and has a local government of its own
✏️
Câu ví dụ
Local farmers in the county grow a variety of crops , including corn , soybeans , and wheat , contributing to the region 's agricultural economy .
Nông dân địa phương ở hạt trồng nhiều loại cây trồng, bao gồm ngô, đậu tương và lúa mì, góp phần vào nền kinh tế nông nghiệp của khu vực.
✅
Luyện tập

"county" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside