to compliment

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi, dành lời khen
🎯
Đừng chỉ tra "to compliment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tell a person that one admires something about them such as achievements, appearance, etc.
✏️
Câu ví dụ
He complimented his colleague on his new suit , appreciating its style and professional appearance .
Anh ấy khen ngợi đồng nghiệp của mình về bộ đồ mới, đánh giá cao phong cách và vẻ ngoài chuyên nghiệp của nó.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to compliment" nghĩa là gì?