to compliment
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi, dành lời khen
Đừng chỉ tra "to compliment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tell a person that one admires something about them such as achievements, appearance, etc.
Câu ví dụ
He complimented his colleague on his new suit , appreciating its style and professional appearance .
Anh ấy khen ngợi đồng nghiệp của mình về bộ đồ mới, đánh giá cao phong cách và vẻ ngoài chuyên nghiệp của nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to congratulate chúc mừng, khen ngợi
Luyện tập
"to compliment" nghĩa là gì?