laboratory

/ˈɫæbɹəˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng thí nghiệm, lab
🎯
Đừng chỉ tra "laboratory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place where people do scientific experiments, manufacture drugs, etc.
✏️
Câu ví dụ
Food scientists work in laboratories to develop new food products and improve food safety standards .
Các nhà khoa học thực phẩm làm việc trong các phòng thí nghiệm để phát triển sản phẩm thực phẩm mới và cải thiện tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
✅
Luyện tập

"laboratory" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World