reception

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quầy tiếp tân, lễ tân
🎯
Đừng chỉ tra "reception" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the place or desk usually at a hotel entrance where people go to book a room or check in
✏️
Câu ví dụ
They requested a room with a sea view at the reception.
Họ yêu cầu một phòng có view biển tại quầy lễ tân.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"reception" nghĩa là gì?