Nghĩa tiếng Việt
sơn
Đừng chỉ tra "paint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a colored liquid that you put on a surface to decorate or protect it
Câu ví dụ
They mixed red and yellow paint to create an orange color .
Họ trộn sơn đỏ và vàng để tạo ra màu cam.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
key chìa khóa, khóa
Luyện tập
"paint" nghĩa là gì?