to shake
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lắc, giũ
Đừng chỉ tra "to shake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone or something to move up and down or from one side to the other with short rapid movements
Câu ví dụ
The strong winds shook the branches of the trees outside .
Những cơn gió mạnh đã rung cành cây bên ngoài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to agitate làm phiền, kích động
Luyện tập
"to shake" nghĩa là gì?