electric

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điện
💡
Definition (English)
relating to, produced by, or using electricity
✏️
Câu ví dụ
Our camping trip was made much easier with the help of an electric lantern to light our way at night .
Chuyến đi cắm trại của chúng tôi trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ sự trợ giúp của một chiếc đèn lồng điện để soi sáng đường đi vào ban đêm.
Luyện tập

"electric" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physics