discovery

/ˌdɪsˈkəvɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, phát hiện
🎯
Đừng chỉ tra "discovery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of finding something for the first time and before others
✏️
Câu ví dụ
The discovery of a hidden chamber in the pyramid opened up new avenues of exploration for archaeologists .
Việc khám phá ra một căn phòng ẩn trong kim tự tháp đã mở ra những hướng khám phá mới cho các nhà khảo cổ.
✅
Luyện tập

"discovery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World