Nghĩa tiếng Việt
khám phá, phát hiện
Đừng chỉ tra "discovery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of finding something for the first time and before others
Câu ví dụ
The discovery of a hidden chamber in the pyramid opened up new avenues of exploration for archaeologists .
Việc khám phá ra một căn phòng ẩn trong kim tự tháp đã mở ra những hướng khám phá mới cho các nhà khảo cổ.
Luyện tập
"discovery" nghĩa là gì?