to smell
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
có mùi, tỏa hương
Đừng chỉ tra "to smell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release a particular scent
Câu ví dụ
Right now , the kitchen is smelling of herbs and spices as the chef prepares the meal .
Ngay bây giờ, nhà bếp đang tỏa mùi thảo mộc và gia vị khi đầu bếp chuẩn bị bữa ăn.
Luyện tập
"to smell" nghĩa là gì?