Nghĩa tiếng Việt
bạc
Đừng chỉ tra "silver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a shiny, grayish-white color or the color of the metal silver
Câu ví dụ
The artist painted a stunning landscape with silver hues in the sky .
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp với những sắc bạc trên bầu trời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
flatware bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống
Luyện tập
"silver" nghĩa là gì?