silver

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạc
🎯
Đừng chỉ tra "silver" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a shiny, grayish-white color or the color of the metal silver
✏️
Câu ví dụ
The artist painted a stunning landscape with silver hues in the sky .
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp với những sắc bạc trên bầu trời.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"silver" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Material