Nghĩa tiếng Việt
hóa học
Đừng chỉ tra "chemical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made by a process that involves chemistry
Câu ví dụ
Industrial processes often involve the use of chemical substances for manufacturing goods.
Các quy trình công nghiệp thường liên quan đến việc sử dụng các chất hóa học để sản xuất hàng hóa.
Luyện tập
"chemical" nghĩa là gì?