chemical

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hóa học
🎯
Đừng chỉ tra "chemical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made by a process that involves chemistry
✏️
Câu ví dụ
Industrial processes often involve the use of chemical substances for manufacturing goods.
Các quy trình công nghiệp thường liên quan đến việc sử dụng các chất hóa học để sản xuất hàng hóa.
✅
Luyện tập

"chemical" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chemistry