example

/ɪɡˈzæmpəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ví dụ, mẫu
🎯
Đừng chỉ tra "example" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sample, showing what the rest of the data is typically like
✏️
Câu ví dụ
When analyzing the feedback , they highlighted several instances of constructive criticism , with one particular comment standing out as an example of the overall sentiment .
Khi phân tích phản hồi, họ đã nêu bật một số trường hợp phê bình mang tính xây dựng, với một bình luận đặc biệt nổi bật như một ví dụ về tâm trạng chung.
✅
Luyện tập

"example" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World