Nghĩa tiếng Việt
thông thường, bình thường
Đừng chỉ tra "ordinary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not unusual or different in any way
Câu ví dụ
The movie plot was ordinary, following a predictable storyline with no surprises .
Cốt truyện của bộ phim rất bình thường, theo một câu chuyện có thể đoán trước mà không có bất ngờ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
average trung bình
Trái nghĩa
extraordinary phi thường, đặc biệt
Luyện tập
"ordinary" nghĩa là gì?