ordinary

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, bình thường
💡
Definition (English)
not unusual or different in any way
✏️
Câu ví dụ
The movie plot was ordinary, following a predictable storyline with no surprises .
Cốt truyện của bộ phim rất bình thường, theo một câu chuyện có thể đoán trước mà không có bất ngờ.
Luyện tập

"ordinary" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Regularity