to research
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nghiên cứu, tìm hiểu
Đừng chỉ tra "to research" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to study a subject carefully and systematically to discover new facts or information about it
Câu ví dụ
The students researched different sources for their science project .
Các sinh viên đã nghiên cứu các nguồn khác nhau cho dự án khoa học của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to research" nghĩa là gì?