to research

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiên cứu, tìm hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "to research" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to study a subject carefully and systematically to discover new facts or information about it
✏️
Câu ví dụ
The students researched different sources for their science project .
Các sinh viên đã nghiên cứu các nguồn khác nhau cho dự án khoa học của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to research" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evaluation