shopping center

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm mua sắm, khu mua sắm
🎯
Đừng chỉ tra "shopping center" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of stores or a group of stores built together in one area
✏️
Câu ví dụ
They spent their Saturday afternoon at the shopping center.
Họ đã dành buổi chiều thứ Bảy của mình tại trung tâm mua sắm.
✅
Luyện tập

"shopping center" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping