shopping center
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm mua sắm, khu mua sắm
Đừng chỉ tra "shopping center" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of stores or a group of stores built together in one area
Câu ví dụ
They spent their Saturday afternoon at the shopping center.
Họ đã dành buổi chiều thứ Bảy của mình tại trung tâm mua sắm.
Luyện tập
"shopping center" nghĩa là gì?