strawberry

/ˈstɹɔˌbɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dâu tây
🎯
Đừng chỉ tra "strawberry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a soft, red juicy fruit with small seeds on its surface
✏️
Câu ví dụ
We planted a row of strawberries along the sunny side of our garden .
Chúng tôi đã trồng một hàng dâu tây dọc theo phía có nắng của khu vườn.
✅
Luyện tập

"strawberry" nghĩa là gì?