Nghĩa tiếng Việt
dâu tây
Đừng chỉ tra "strawberry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a soft, red juicy fruit with small seeds on its surface
Câu ví dụ
We planted a row of strawberries along the sunny side of our garden .
Chúng tôi đã trồng một hàng dâu tây dọc theo phía có nắng của khu vườn.
Luyện tập
"strawberry" nghĩa là gì?