focus

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự tập trung, chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "focus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of directing your attention and energy toward a particular thing or task
✏️
Câu ví dụ
The students ' lack of focus in class was evident as they struggled to complete their assignments on time .
Sự thiếu tập trung của học sinh trong lớp là rõ ràng khi họ gặp khó khăn trong việc hoàn thành bài tập đúng hạn.
✅
Luyện tập

"focus" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World