Nghĩa tiếng Việt
chuyến lưu diễn, loạt buổi hòa nhạc
Đừng chỉ tra "tour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of concerts held in different locations
Câu ví dụ
The famous rock band announced a world tour, including stops in major cities across North America , Europe , and Asia .
Ban nhạc rock nổi tiếng đã công bố một chuyến lưu diễn toàn cầu, bao gồm các điểm dừng tại các thành phố lớn ở Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"tour" nghĩa là gì?