rainforest

/ˈɹaɪnˌfɔɹəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rừng mưa nhiệt đới, rừng rậm
🎯
Đừng chỉ tra "rainforest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌a thick, tropical forest with tall trees and consistently heavy rainfall
✏️
Câu ví dụ
The rainforest is home to many indigenous communities .
Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng bản địa.
✅
Luyện tập

"rainforest" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters