Nghĩa tiếng Việt
rừng mưa nhiệt đới, rừng rậm
Đừng chỉ tra "rainforest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thick, tropical forest with tall trees and consistently heavy rainfall
Câu ví dụ
The rainforest is home to many indigenous communities .
Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng bản địa.
Luyện tập
"rainforest" nghĩa là gì?