Nghĩa tiếng Việt
kết quả, hiệu quả
Đừng chỉ tra "result" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that is caused by something else
Câu ví dụ
The company 's restructuring efforts led to positive financial results.
Nỗ lực tái cấu trúc của công ty đã dẫn đến kết quả tài chính tích cực.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"result" nghĩa là gì?