result

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết quả, hiệu quả
🎯
Đừng chỉ tra "result" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that is caused by something else
✏️
Câu ví dụ
The company 's restructuring efforts led to positive financial results.
Nỗ lực tái cấu trúc của công ty đã dẫn đến kết quả tài chính tích cực.
✅
Luyện tập

"result" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World