before

Preposition / Giới từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước, phía trước
🎯
Đừng chỉ tra "before" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
ahead of something else in a sequence or order
✏️
Câu ví dụ
The team leader ’s name is listed before the assistant ’s on the agenda .
Tên của trưởng nhóm được liệt kê trước tên của trợ lý trong chương trình nghị sự.
✅
Luyện tập

"before" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Time