but

Conjunction / Liên từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhưng, tuy nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "but" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used for introducing a word, phrase, or idea that is different to what has already been said
✏️
Câu ví dụ
They planned to go to the beach , but it was too windy .
Họ đã lên kế hoạch đi biển, nhưng trời quá nhiều gió.
✅
Luyện tập

"but" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Exclusion