Nghĩa tiếng Việt
nhưng, tuy nhiên
Đừng chỉ tra "but" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used for introducing a word, phrase, or idea that is different to what has already been said
Câu ví dụ
They planned to go to the beach , but it was too windy .
Họ đã lên kế hoạch đi biển, nhưng trời quá nhiều gió.
Luyện tập
"but" nghĩa là gì?