Nghĩa tiếng Việt
khóa học, lớp học
Đừng chỉ tra "course" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of lessons or lectures on a particular subject
Câu ví dụ
The university offers a course in computer programming for beginners .
Trường đại học cung cấp một khóa học về lập trình máy tính cho người mới bắt đầu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"course" nghĩa là gì?