course

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khóa học, lớp học
🎯
Đừng chỉ tra "course" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of lessons or lectures on a particular subject
✏️
Câu ví dụ
The university offers a course in computer programming for beginners .
Trường đại học cung cấp một khóa học về lập trình máy tính cho người mới bắt đầu.
✅
Luyện tập

"course" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education