medal

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
huy chương, huân chương
🎯
Đừng chỉ tra "medal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flat piece of metal, typically of the size and shape of a large coin, given to the winner of a competition or to someone who has done an act of bravery in war, etc.
✏️
Câu ví dụ
She keeps all her medals in a special case .
Cô ấy giữ tất cả huy chương của mình trong một hộp đặc biệt.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"medal" nghĩa là gì?