Nghĩa tiếng Việt
huy chương, huân chương
Đừng chỉ tra "medal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat piece of metal, typically of the size and shape of a large coin, given to the winner of a competition or to someone who has done an act of bravery in war, etc.
Câu ví dụ
She keeps all her medals in a special case .
Cô ấy giữ tất cả huy chương của mình trong một hộp đặc biệt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"medal" nghĩa là gì?