Nghĩa tiếng Việt
dịu dàng, tử tế
Đừng chỉ tra "gentle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing kindness and empathy toward others
Câu ví dụ
The gentle nature of the horse made it easy to ride .
Bản tính dịu dàng của con ngựa khiến nó dễ cưỡi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
soft mềm, dịu dàng
Luyện tập
"gentle" nghĩa là gì?