gentle

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịu dàng, tử tế
🎯
Đừng chỉ tra "gentle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing kindness and empathy toward others
✏️
Câu ví dụ
The gentle nature of the horse made it easy to ride .
Bản tính dịu dàng của con ngựa khiến nó dễ cưỡi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa soft mềm, dịu dàng
✅
Luyện tập

"gentle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits