Nghĩa tiếng Việt
hoài nghi, không chắc chắn
Đừng chỉ tra "doubtful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) uncertain or hesitant about something
Câu ví dụ
The student looked doubtful when asked if he understood the complex math problem .
Học sinh trông có vẻ nghi ngờ khi được hỏi liệu anh ta có hiểu bài toán phức tạp không.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
dubious nghi ngờ, không chắc chắn
Luyện tập
"doubtful" nghĩa là gì?