doubtful

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoài nghi, không chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "doubtful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) uncertain or hesitant about something
✏️
Câu ví dụ
The student looked doubtful when asked if he understood the complex math problem .
Học sinh trông có vẻ nghi ngờ khi được hỏi liệu anh ta có hiểu bài toán phức tạp không.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"doubtful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Certainty