cave

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hang động, động
🎯
Đừng chỉ tra "cave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hole or chamber formed underground naturally by rocks gradually breaking down over time
✏️
Câu ví dụ
Cave diving enthusiasts brave the depths of underwater caves, navigating narrow passages and exploring submerged chambers .
Những người đam mê lặn hang động dũng cảm lặn sâu vào các hang động dưới nước, đi qua các lối đi hẹp và khám phá các buồng ngập nước.
✅
Luyện tập

"cave" nghĩa là gì?