soulmate
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tri kỷ, người bạn đời hoàn hảo
Đừng chỉ tra "soulmate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the perfect romantic partner for a person
Luyện tập
"soulmate" nghĩa là gì?