soulmate

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tri kỷ, người bạn đời hoàn hảo
🎯
Đừng chỉ tra "soulmate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the perfect romantic partner for a person
✅
Luyện tập

"soulmate" nghĩa là gì?