possibility

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lựa chọn, phương án
💡
Definition (English)
something that one can choose or do among many other things
✏️
Câu ví dụ
Embracing uncertainty opens the door to unexpected possibilities and outcomes , fostering adaptability and resilience .
Chấp nhận sự không chắc chắn mở ra cánh cửa cho những khả năng và kết quả bất ngờ, thúc đẩy khả năng thích ứng và kiên cường.
Luyện tập

"possibility" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts