Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, can đảm
Đừng chỉ tra "brave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having no fear when doing dangerous or painful things
Câu ví dụ
The brave doctor performed the risky surgery with steady hands , saving the patient 's life .
Bác sĩ dũng cảm đã thực hiện ca phẫu thuật rủi ro với đôi tay vững vàng, cứu sống bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"brave" nghĩa là gì?