brave

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, can đảm
🎯
Đừng chỉ tra "brave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having no fear when doing dangerous or painful things
✏️
Câu ví dụ
The brave doctor performed the risky surgery with steady hands , saving the patient 's life .
Bác sĩ dũng cảm đã thực hiện ca phẫu thuật rủi ro với đôi tay vững vàng, cứu sống bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"brave" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits