stubborn

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bướng bỉnh, cứng đầu
🎯
Đừng chỉ tra "stubborn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unwilling to change one's attitude or opinion despite good reasons to do so
✏️
Câu ví dụ
Despite multiple attempts to convince him otherwise , he remained stubborn in his decision to quit his job .
Mặc dù nhiều lần cố gắng thuyết phục anh ta, anh ta vẫn cứng đầu trong quyết định bỏ việc của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"stubborn" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits