Nghĩa tiếng Việt
bướng bỉnh, cứng đầu
Đừng chỉ tra "stubborn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unwilling to change one's attitude or opinion despite good reasons to do so
Câu ví dụ
Despite multiple attempts to convince him otherwise , he remained stubborn in his decision to quit his job .
Mặc dù nhiều lần cố gắng thuyết phục anh ta, anh ta vẫn cứng đầu trong quyết định bỏ việc của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
obstinate bướng bỉnh, cứng đầu
Trái nghĩa
docile dễ bảo, ngoan ngoãn
Luyện tập
"stubborn" nghĩa là gì?