Nghĩa tiếng Việt
công cộng, chung
Đừng chỉ tra "public" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
available to and shared by everyone, not only for a special group
Câu ví dụ
The public swimming pool is a great place for families to cool off during the summer .
Bể bơi công cộng là một nơi tuyệt vời để các gia đình giải nhiệt trong mùa hè.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
world thế giới, trái đất
Trái nghĩa
private riêng tư, cá nhân
Luyện tập
"public" nghĩa là gì?