public

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công cộng, chung
🎯
Đừng chỉ tra "public" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
available to and shared by everyone, not only for a special group
✏️
Câu ví dụ
The public swimming pool is a great place for families to cool off during the summer .
Bể bơi công cộng là một nơi tuyệt vời để các gia đình giải nhiệt trong mùa hè.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"public" nghĩa là gì?