public
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
công cộng, chung
Definition (English)
available to and shared by everyone, not only for a special group
Câu ví dụ
The public swimming pool is a great place for families to cool off during the summer .
Bể bơi công cộng là một nơi tuyệt vời để các gia đình giải nhiệt trong mùa hè.
Luyện tập
"public" nghĩa là gì?