guard

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, người canh gác
🎯
Đừng chỉ tra "guard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person whose job is to protect and look after a person or place
✏️
Câu ví dụ
They installed security cameras and hired guards to protect their warehouse from theft .
Họ đã lắp đặt camera an ninh và thuê bảo vệ để bảo vệ kho hàng của họ khỏi trộm cắp.
✅
Luyện tập

"guard" nghĩa là gì?