Nghĩa tiếng Việt
đá, lởm chởm đá
Đừng chỉ tra "rocky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a surface that is covered with large, uneven, or rough rocks, stones, or boulders
Câu ví dụ
The landscape was rocky and craggy , with cliffs rising steeply from the valley below .
Phong cảnh đá và gồ ghề, với những vách đá dựng đứng từ thung lũng phía dưới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"rocky" nghĩa là gì?