rocky

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đá, lởm chởm đá
🎯
Đừng chỉ tra "rocky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a surface that is covered with large, uneven, or rough rocks, stones, or boulders
✏️
Câu ví dụ
The landscape was rocky and craggy , with cliffs rising steeply from the valley below .
Phong cảnh đá và gồ ghề, với những vách đá dựng đứng từ thung lũng phía dưới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"rocky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture