Nghĩa tiếng Việt
độc ác, tàn nhẫn
Đừng chỉ tra "cruel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a desire to physically or mentally harm someone
Câu ví dụ
The cruel treatment of animals at the factory farm outraged animal rights activists .
Việc đối xử tàn nhẫn với động vật tại trang trại công nghiệp đã khiến các nhà hoạt động vì quyền động vật phẫn nộ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"cruel" nghĩa là gì?