cruel

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
độc ác, tàn nhẫn
🎯
Đừng chỉ tra "cruel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a desire to physically or mentally harm someone
✏️
Câu ví dụ
The cruel treatment of animals at the factory farm outraged animal rights activists .
Việc đối xử tàn nhẫn với động vật tại trang trại công nghiệp đã khiến các nhà hoạt động vì quyền động vật phẫn nộ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"cruel" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits