thoughtful

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chu đáo, quan tâm
🎯
Đừng chỉ tra "thoughtful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
caring and attentive to the needs, feelings, or well-being of others
✏️
Câu ví dụ
The thoughtful coworker offers words of encouragement and support during challenging times .
Đồng nghiệp chu đáo đưa ra lời động viên và hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.
✅
Luyện tập

"thoughtful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits