Nghĩa tiếng Việt
chu đáo, quan tâm
Đừng chỉ tra "thoughtful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
caring and attentive to the needs, feelings, or well-being of others
Câu ví dụ
The thoughtful coworker offers words of encouragement and support during challenging times .
Đồng nghiệp chu đáo đưa ra lời động viên và hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.
Luyện tập
"thoughtful" nghĩa là gì?