sociable

/ˈsoʊʃəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa đồng, thân thiện
🎯
Đừng chỉ tra "sociable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing a friendly personality and willing to spend time with people
✏️
Câu ví dụ
The new employee seemed sociable, chatting with coworkers during lunch .
Nhân viên mới có vẻ hòa đồng, trò chuyện với đồng nghiệp trong giờ ăn trưa.
✅
Luyện tập

"sociable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Human Characteristics