Nghĩa tiếng Việt
hòa đồng, thân thiện
Đừng chỉ tra "sociable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing a friendly personality and willing to spend time with people
Câu ví dụ
The new employee seemed sociable, chatting with coworkers during lunch .
Nhân viên mới có vẻ hòa đồng, trò chuyện với đồng nghiệp trong giờ ăn trưa.
Luyện tập
"sociable" nghĩa là gì?