Nghĩa tiếng Việt
số dư, cân bằng
Đừng chỉ tra "balance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sum of money that is left in a bank account
Câu ví dụ
She was pleasantly surprised to see her balance increase after receiving a refund for an overcharged bill .
Cô ấy đã vui mừng khi thấy số dư của mình tăng lên sau khi nhận được hoàn tiền cho một hóa đơn bị tính quá.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rest nghỉ ngơi, giấc ngủ
Luyện tập
"balance" nghĩa là gì?