balance

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
số dư, cân bằng
🎯
Đừng chỉ tra "balance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sum of money that is left in a bank account
✏️
Câu ví dụ
She was pleasantly surprised to see her balance increase after receiving a refund for an overcharged bill .
Cô ấy đã vui mừng khi thấy số dư của mình tăng lên sau khi nhận được hoàn tiền cho một hóa đơn bị tính quá.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"balance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping