Nghĩa tiếng Việt
một ly latte, một ly cà phê sữa
Đừng chỉ tra "latte" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a drink made from espresso with steamed milk on top
Câu ví dụ
He savored the rich aroma of his latte as he took his first sip , finding it the perfect start to his day .
Anh ấy thưởng thức hương thơm phong phú của latte khi uống ngụm đầu tiên, thấy đó là khởi đầu hoàn hảo cho ngày mới.
Luyện tập
"latte" nghĩa là gì?