negative

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
âm, trừ
🎯
Đừng chỉ tra "negative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a number) less than zero
✏️
Câu ví dụ
In mathematics , a negative number multiplied by another negative number yields a positive product .
Trong toán học, một số âm nhân với một số âm khác sẽ cho ra một tích dương.
✅
Luyện tập

"negative" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation